Đặc điểm nổi bật
-
Máy sử dụng động cơ servo dẫn động, cung cấp độ chính xác cao trong đo mô-men xoắn.
-
Tất cả điều kiện thử nghiệm được thiết lập và lưu trữ trực tiếp trên máy tính.
-
Có thể đo trực tiếp sự thay đổi mô-men xoắn tại từng góc quay, hiển thị đồ thị mô-men xoắn – góc.
-
Hiển thị đồng thời đồ thị mô-men xoắn – góc và đồ thị suy giảm mô-men xoắn theo tuổi thọ.
-
Có thể lưu trữ và in đồ thị (đường cong mô-men xoắn – góc, đường cong suy giảm tuổi thọ mô-men xoắn, báo cáo kiểm tra).
-
Báo cáo kiểm tra được in tự động, đồng thời có thể xuất file hoặc truyền qua mạng.
-
Cho phép nhập giới hạn trên – dưới của phép thử; khi vượt quá thông số cài đặt, máy tự động dừng.
-
Có thể cài đặt giá trị mô-men xoắn: mô-men xoắn thuận, mô-men xoắn nghịch, hoặc mô-men xoắn thuận + nghịch.
-
Có thể thiết lập hướng chuyển động thử nghiệm:
-
Quay thuận một chiều
-
Quay thuận + quay về
-
Quay nghịch một chiều
-
Quay nghịch + quay về
-
Quay thuận → quay nghịch → quay thuận quay về
-
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khoảng cách trong giữa hai trụ máy | 240 mm |
| Dải tốc độ thử nghiệm | 60 – 15.000 độ/phút |
| Động cơ truyền động | Động cơ servo |
| Mô-men xoắn hiển thị nhỏ nhất | Hiển thị độ phân giải cao (theo cấu hình) |
| Độ phân giải góc nhỏ nhất | 0.1° |
| Góc thử nghiệm tối đa | Không giới hạn |
| Kích thước máy (WxDxH) | 420 × 280 × 980 mm |
| Trọng lượng máy | 75 kg |
| Nguồn điện sử dụng | AC 220V / 50Hz |

